TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Abtei

danh từ giống cái
/apˈtaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abteien · sinh cách: der Abtei

die Abtei nghĩa là tu viện, nhà tu.

Nghĩa của Abtei

Danh từ · giống cái

  1. Tu viện, nhà tu.

Biến cách của Abtei (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Abteidie Abteien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Abteider Abteien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Abteiden Abteien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Abteidie Abteien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abbey

Câu hỏi thường gặp

Abtei nghĩa là gì?

Abtei (danh từ) nghĩa là tu viện, nhà tu.

Abtei là der, die hay das?

Abtei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abtei); số nhiều: die Abteien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.