das Abzeichen
danh từ giống trung
/ˈapˌtsaɪ̯çən/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Abzeichens
das Abzeichen nghĩa là huy hiệu.
Nghĩa của Abzeichen
Danh từ · giống trung
- Huy hiệu.
Biến cách của Abzeichen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Abzeichen | die Abzeichen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Abzeichens | der Abzeichen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Abzeichen | den Abzeichen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Abzeichen | die Abzeichen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ badge (distinctive mark)
Câu hỏi thường gặp
Abzeichen nghĩa là gì?
Abzeichen (danh từ) nghĩa là huy hiệu.
Abzeichen là der, die hay das?
Abzeichen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Abzeichen).