abschlagen
abschlagen nghĩa là từ chối.
Nghĩa của abschlagen
Động từ
- Nghĩa bóng Từ chối.
Chia động từ abschlagen
Động từ tách: tiểu từ ab tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich schlage ab…).
Hiện tại Präsens
- ich schlage ab
- du schlägst ab
- er/sie/es schlägt ab
- wir schlagen ab
- ihr schlagt ab
- sie/Sie schlagen ab
Quá khứ đơn Präteritum
- ich schlug ab
- du schlugst ab
- er/sie/es schlug ab
- wir schlugen ab
- ihr schlugt ab
- sie/Sie schlugen ab
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe abgeschlagen
- du hast abgeschlagen
- er/sie/es hat abgeschlagen
- wir haben abgeschlagen
- ihr habt abgeschlagen
- sie/Sie haben abgeschlagen
Tương lai Futur I
- ich werde abschlagen
- du wirst abschlagen
- er/sie/es wird abschlagen
- wir werden abschlagen
- ihr werdet abschlagen
- sie/Sie werden abschlagen
Giả định I Konjunktiv I
- ich schlage ab
- du schlagest ab
- er/sie/es schlage ab
- wir schlagen ab
- ihr schlaget ab
- sie/Sie schlagen ab
Mệnh lệnh Imperativ
- schlag ab! (du)
- schlagt ab! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của abschlagen
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cut off, chop off; to refuse, to deny, to reject (a request); to tee off; to punt; to take down (a tent)
Câu hỏi thường gặp
abschlagen nghĩa là gì?
abschlagen (động từ) nghĩa là từ chối.
Chia động từ abschlagen ở thì hiện tại thế nào?
ich schlage ab, du schlägst ab, er/sie/es schlägt ab, wir schlagen ab, ihr schlagt ab, sie/Sie schlagen ab. Phân từ II: abgeschlagen.