normal
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/nɔrˈmaːl/ giọng máy của trình duyệt
normal nghĩa là bình thường, đời thường.
Nghĩa của normal
Tính từ
- Bình thường.
- Đời thường.
So sánh của normal
| So sánh hơn | normaler |
| So sánh nhất | am normalsten |
Câu ví dụ với normal
- Hör auf, mich als einen "normalen" Menschen anzusehen! Đừng coi tôi như người "bình thường"!Tatoeba #300
- In einer verrückten Welt sind nur die Verrückten normal. Trong một thế giới điên rồ, chỉ có những kẻ điên mới là người tỉnh táo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #797386
- Ist das normal? Nó có bình thường không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2221245
- Atmen Sie normal. Thở bình thường thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7478387
- Ist es normal? Nó có bình thường không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12001081
- Atme normal. Thở bình thường thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7478386
- Atmet normal. Thở bình thường thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7478388
- Sie ist einfach ein ganz normales Mädchen. Cô ta chỉ là một cô gái bình thường (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8103114
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ordinary, normal
- Phó từ ordinarily, normally, in a normal fashion
- Thán từ sure, of course, obviously; usually implies that something is trivial
- Danh từ standard, normal
Câu hỏi thường gặp
normal nghĩa là gì?
normal (tính từ) nghĩa là bình thường, đời thường.