TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

normalerweise

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/nɔʁˈmaːlɐvaɪ̯zə/ giọng máy của trình duyệt

normalerweise nghĩa là thường, thông thường.

Nghĩa của normalerweise

Phó từ

  1. Thường, thông thường, bình thường.

Câu ví dụ với normalerweise

  • Um welche Uhrzeit gehst du normalerweise ins Bett? Bạn hay ngủ lúc mấy giờ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503980
  • Trinken Sie normalerweise Tee zum Frühstück? Bạn thường dùng trà cho bữa sáng à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2400624
  • Tom geht normalerweise um zehn Uhr vierzig ins Bett. Tom thường đi ngủ lúc 10 giờ 40. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7064831
  • Normalerweise gehe ich zu Fuß zur Schule. Tôi thường hay đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2615214

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ normally

Câu hỏi thường gặp

normalerweise nghĩa là gì?

normalerweise (phó từ) nghĩa là thường, thông thường.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.