TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gezeiten

danh từ giống cái
/ɡəˈtsaɪ̯tən/ giọng máy của trình duyệt

die Gezeiten nghĩa là thủy triều.

Nghĩa của Gezeiten

Danh từ · giống cái

  1. Thủy triều.

Biến cách của Gezeiten (4 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gezeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gezeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpden Gezeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gezeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gezeiten

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Gezeiten

  • Zeit und Gezeiten warten auf niemanden. Thời gian và thủy triều không đợi ai.Tatoeba #3416695

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tides (periodic change of the sea level)

Câu hỏi thường gặp

Gezeiten nghĩa là gì?

Gezeiten (danh từ) nghĩa là thủy triều.

Gezeiten là der, die hay das?

Gezeiten là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gezeiten).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.