die Tide
số nhiều: die Tiden · sinh cách: der Tide
die Tide nghĩa là thủy triều.
Nghĩa của Tide
Danh từ · giống cái
- Thủy triều.
Biến cách của Tide (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Tide | die Tiden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Tide | der Tiden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Tide | den Tiden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Tide | die Tiden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tide
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tides (the periodic change of the sea level); tide (one cycle of ebb and flood)
Câu hỏi thường gặp
Tide nghĩa là gì?
Tide (danh từ) nghĩa là thủy triều.
Tide là der, die hay das?
Tide là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tide); số nhiều: die Tiden.