tief
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/tiːf/ giọng máy của trình duyệt
tief nghĩa là sâu sắc, sâu.
Nghĩa của tief
Tính từ
- Sâu sắc.
- Sâu.
- Trầm.
So sánh của tief
| So sánh hơn | tiefer |
| So sánh nhất | am tiefsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tief
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của tief
Câu ví dụ với tief
- Er war von der Geschichte tief bewegt. Anh ấy đã vô cùng cảm động về câu chuyện đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #383905
- Das Wasser ist ungefähr zwei Meter tief. Chỗ nước này sâu hai mét. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12574623
- Deine Worte haben mich tief beeindruckt. Những gì bạn nói để lại một ấn tượng sâu sắc trong tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9584503
- Stille Wasser sind tief. Nước lặn là nước sâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459052
- Er atmete tief ein. Anh ấy hít một hơi thật sâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #823351
- Atmen Sie tief ein. Hít một hơi thật sâu nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #894776
- Tom atmete tief ein. Tom hít vào thật sâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1931891
- Atmen Sie tief ein! Hít thở thật sâu vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7695986
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ deep (having a long distance to the bottom; of bodies of water, wells, etc.); deep, profound (intense or significant); low (situated close to, or below, the ground); low (small, not high in amount or quantity, value, etc.)
- Danh từ depression, low (area of comparatively low air pressure); low point (of some real or imaginary statistic)
Câu hỏi thường gặp
tief nghĩa là gì?
tief (tính từ) nghĩa là sâu sắc, sâu.