der Tiefschlaf
danh từ giống đực
/ˈtiːfˌʃlaːf/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Tiefschlafes
der Tiefschlaf nghĩa là ngủ sâu.
Nghĩa của Tiefschlaf
Danh từ · giống đực
- Ngủ sâu.
Biến cách của Tiefschlaf (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Tiefschlaf |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tiefschlafes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tiefschlaf |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Tiefschlaf |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deep sleep
Câu hỏi thường gặp
Tiefschlaf nghĩa là gì?
Tiefschlaf (danh từ) nghĩa là ngủ sâu.
Tiefschlaf là der, die hay das?
Tiefschlaf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tiefschlaf).