oberflächlich
giọng máy của trình duyệt
oberflächlich nghĩa là bề ngoài.
Nghĩa của oberflächlich
Tính từ
- Bề ngoài.
So sánh của oberflächlich
| So sánh hơn | oberflächlicher |
| So sánh nhất | am oberflächlichsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oberflächlich
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ superficial
Câu hỏi thường gặp
oberflächlich nghĩa là gì?
oberflächlich (tính từ) nghĩa là bề ngoài.