TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

oberflächlich

giọng máy của trình duyệt

oberflächlich nghĩa là bề ngoài.

Nghĩa của oberflächlich

Tính từ

  1. Bề ngoài.

So sánh của oberflächlich

So sánh hơnoberflächlicher
So sánh nhấtam oberflächlichsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oberflächlich

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ superficial

Câu hỏi thường gặp

oberflächlich nghĩa là gì?

oberflächlich (tính từ) nghĩa là bề ngoài.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.