TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

gründlich

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡrʏntlɪç/ giọng máy của trình duyệt

gründlich nghĩa là hoàn toàn.

Nghĩa của gründlich

Tính từ

  1. Hoàn toàn.

So sánh của gründlich

So sánh hơngründlicher
So sánh nhấtam gründlichsten

Câu ví dụ với gründlich

  • Jedes Zimmer wurde gründlich durchsucht. Tất cả các phòng đều bị kiểm tra kỹ lưỡng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13097147

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ thorough, in-depth
  • Phó từ thoroughly, completely

Câu hỏi thường gặp

gründlich nghĩa là gì?

gründlich (tính từ) nghĩa là hoàn toàn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.