TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gründer

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡʁʏndɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Gründers

der Gründer nghĩa là người sáng lập.

Nghĩa của Gründer

Danh từ · giống đực

  1. Người sáng lập.

Biến cách của Gründer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gründerdie Gründer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gründersder Gründer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gründerden Gründern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gründerdie Gründer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Gründer

  • Bill Gates ist der Gründer von Microsoft. Bill Gates là người sáng lập Microsoft. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8100245

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ founder

Câu hỏi thường gặp

Gründer nghĩa là gì?

Gründer (danh từ) nghĩa là người sáng lập.

Gründer là der, die hay das?

Gründer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gründer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.