grün
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁyːn/ giọng máy của trình duyệt
grün nghĩa là xanh, xanh lá cây.
Nghĩa của grün
Tính từ
- Xanh, xanh lá cây, xanh lục, lục.
Danh từ · giống trung
Grün- Xanh, xanh lá cây, xanh lục, lục.
So sánh của grün
| So sánh hơn | grüner |
| So sánh nhất | am grünsten |
Họ từ của grün
Câu ví dụ với grün
- Trinkst du grünen Tee? Bạn đang uống trà xanh à?Tatoeba #1986254
- Er wurde grün und blau geschlagen. Anh ta bị đánh bầm dập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #360702
- Die Ampel ist jetzt grün. Đèn giao thông này màu xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9357872
- Die Ampel wurde grün. Đèn giao thông chuyển sang màu xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3171523
- Warum sind Blätter grün? Tại sao lá màu xanh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6301592
- Die Natur ist grün. Thiên nhiên màu xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11844106
- Sie hat ein grünes Kleid an. Cô ấy đang mặc một cái váy màu xanh lục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2392247
- Sie wollen, dass ich einen grünen Apfel esse. Họ muốn tôi ăn một quả táo xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13692831
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ green (in colour); unripe; inexperienced, young; ecological, environment-friendly; of a green party, such as Bündnis 90/Die Grünen in Germany
- Danh từ green (color); vert; green in heraldry; leaves, a suit in German playing cards
Câu hỏi thường gặp
grün nghĩa là gì?
grün (tính từ, danh từ) nghĩa là xanh, xanh lá cây.