TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Größe

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡʁøːsə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Größen · sinh cách: der Größe

die Größe nghĩa là kích thước, cỡ, số.

Nghĩa của Größe

Danh từ · giống cái

  1. Kích thước.
  2. Cỡ, số.
  3. Chiều cao.
  4. Sự to lớn.

Biến cách của Größe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Größedie Größen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Größeder Größen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Größeden Größen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Größedie Größen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Größe

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ size, height; greatness; quantity

Câu hỏi thường gặp

Größe nghĩa là gì?

Größe (danh từ) nghĩa là kích thước, cỡ, số.

Größe là der, die hay das?

Größe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Größe); số nhiều: die Größen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.