TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Größenordnung

danh từ giống cái
/ˈɡʁøːsn̩ˌʔɔʁdnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Größenordnungen · sinh cách: der Größenordnung

die Größenordnung nghĩa là bậc độ lớn.

Nghĩa của Größenordnung

Danh từ · giống cái

  1. Bậc độ lớn.

Biến cách của Größenordnung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Größenordnungdie Größenordnungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Größenordnungder Größenordnungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Größenordnungden Größenordnungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Größenordnungdie Größenordnungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ order of magnitude

Câu hỏi thường gặp

Größenordnung nghĩa là gì?

Größenordnung (danh từ) nghĩa là bậc độ lớn.

Größenordnung là der, die hay das?

Größenordnung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Größenordnung); số nhiều: die Größenordnungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.