die Gründung
số nhiều: die Gründungen · sinh cách: der Gründung
die Gründung nghĩa là nền móng.
Nghĩa của Gründung
Danh từ · giống cái
- Nền móng.
Biến cách của Gründung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gründung | die Gründungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gründung | der Gründungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gründung | den Gründungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gründung | die Gründungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foundation (act of founding); green manure (fertilizer of plant origin)
Câu hỏi thường gặp
Gründung nghĩa là gì?
Gründung (danh từ) nghĩa là nền móng.
Gründung là der, die hay das?
Gründung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gründung); số nhiều: die Gründungen.