TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gründung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡʁʏndʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gründungen · sinh cách: der Gründung

die Gründung nghĩa là nền móng.

Nghĩa của Gründung

Danh từ · giống cái

  1. Nền móng.

Biến cách của Gründung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gründungdie Gründungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gründungder Gründungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gründungden Gründungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gründungdie Gründungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foundation (act of founding); green manure (fertilizer of plant origin)

Câu hỏi thường gặp

Gründung nghĩa là gì?

Gründung (danh từ) nghĩa là nền móng.

Gründung là der, die hay das?

Gründung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gründung); số nhiều: die Gründungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.