das Ticket
số nhiều: die Tickets · sinh cách: des Tickets
das Ticket nghĩa là vé, giấy phạt.
Nghĩa của Ticket
Danh từ · giống trung
- Vé.
- Giấy phạt.
Biến cách của Ticket (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Ticket | die Tickets |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tickets | der Tickets |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ticket | den Tickets |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Ticket | die Tickets |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Ticket
- Ich sagte ihnen, sie sollen mir ein neues Ticket schicken. Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #115
- Die Tickets kosten jeweils 20 Yen. Giá một vé là 20 Yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5603365
- Der Zug fährt ab und wir haben unsere Tickets noch nicht gekauft! Tàu sắp khởi hành và chúng tôi còn chưa mua vé nữa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10255953
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ticket
Câu hỏi thường gặp
Ticket nghĩa là gì?
Ticket (danh từ) nghĩa là vé, giấy phạt.
Ticket là der, die hay das?
Ticket là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ticket); số nhiều: die Tickets.