der Thron
số nhiều: die Throne · sinh cách: des Thrones
der Thron nghĩa là ngai, ngai vàng.
Nghĩa của Thron
Danh từ · giống đực
- Ngai, ngai vàng.
Biến cách của Thron (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Thron | die Throne |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Thrones | der Throne |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Thron | den Thronen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Thron | die Throne |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ throne; the monarchy
Câu hỏi thường gặp
Thron nghĩa là gì?
Thron (danh từ) nghĩa là ngai, ngai vàng.
Thron là der, die hay das?
Thron là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Thron); số nhiều: die Throne.