TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Thron

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[tʁoːn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Throne · sinh cách: des Thrones

der Thron nghĩa là ngai, ngai vàng.

Nghĩa của Thron

Danh từ · giống đực

  1. Ngai, ngai vàng.

Biến cách của Thron (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Throndie Throne
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Thronesder Throne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Thronden Thronen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Throndie Throne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ throne; the monarchy

Câu hỏi thường gặp

Thron nghĩa là gì?

Thron (danh từ) nghĩa là ngai, ngai vàng.

Thron là der, die hay das?

Thron là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Thron); số nhiều: die Throne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.