der Thread
danh từ giống đực
/θrɛt/ giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Threads · sinh cách: des Threads
der Thread nghĩa là thớt.
Nghĩa của Thread
Danh từ · giống đực
- Thớt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Thread
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thread (series of messages); thread (unit of execution)
Câu hỏi thường gặp
Thread nghĩa là gì?
Thread (danh từ) nghĩa là thớt.
Thread là der, die hay das?
Thread là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Thread); số nhiều: die Threads.