TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die These

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈteːzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Thesen · sinh cách: der These

die These nghĩa là luận đề.

Nghĩa của These

Danh từ · giống cái

  1. Luận đề.

Biến cách của These (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Thesedie Thesen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Theseder Thesen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Theseden Thesen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Thesedie Thesen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thesis

Câu hỏi thường gặp

These nghĩa là gì?

These (danh từ) nghĩa là luận đề.

These là der, die hay das?

These là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die These); số nhiều: die Thesen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.