die These
số nhiều: die Thesen · sinh cách: der These
die These nghĩa là luận đề.
Nghĩa của These
Danh từ · giống cái
- Luận đề.
Biến cách của These (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die These | die Thesen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der These | der Thesen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der These | den Thesen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die These | die Thesen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thesis
Câu hỏi thường gặp
These nghĩa là gì?
These (danh từ) nghĩa là luận đề.
These là der, die hay das?
These là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die These); số nhiều: die Thesen.