TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

üblich

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[ˈyːplɪç] giọng máy của trình duyệt

üblich nghĩa là bình thường.

Nghĩa của üblich

Tính từ

  1. Bình thường.

So sánh của üblich

So sánh hơnüblicher
So sánh nhấtam üblichsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ usual

Câu hỏi thường gặp

üblich nghĩa là gì?

üblich (tính từ) nghĩa là bình thường.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.