üblich
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[ˈyːplɪç] giọng máy của trình duyệt
üblich nghĩa là bình thường.
Nghĩa của üblich
Tính từ
- Bình thường.
So sánh của üblich
| So sánh hơn | üblicher |
| So sánh nhất | am üblichsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ usual
Câu hỏi thường gặp
üblich nghĩa là gì?
üblich (tính từ) nghĩa là bình thường.