der Esel
/ˈeːzəl/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Esels
der Esel nghĩa là lừa, người ngu.
Nghĩa của Esel
Danh từ · giống đực
- Lừa.
- Người ngu.
Biến cách của Esel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Esel | die Esel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Esels | der Esel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Esel | den Eseln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Esel | die Esel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ass, donkey; a stupid person; a stubborn person
Câu hỏi thường gặp
Esel nghĩa là gì?
Esel (danh từ) nghĩa là lừa, người ngu.
Esel là der, die hay das?
Esel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Esel).