die Langeweile
sinh cách: der Langeweile
die Langeweile nghĩa là nỗi buồn tẻ, nỗi buồn chán.
Nghĩa của Langeweile
Danh từ · giống cái
- Nỗi buồn tẻ, nỗi buồn chán.
Biến cách của Langeweile (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Langeweile |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Langeweile |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Langeweile |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Langeweile |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Langeweile
- Wenn du Langeweile hast, kannst du bei Tatoeba mitmachen. Nếu bạn chán, bạn có thể đóng góp cho Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #783843
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boredom, ennui, tedium
Câu hỏi thường gặp
Langeweile nghĩa là gì?
Langeweile (danh từ) nghĩa là nỗi buồn tẻ, nỗi buồn chán.
Langeweile là der, die hay das?
Langeweile là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Langeweile).