stundenlang
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ˈʃtʊndn̩ˌlaŋ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của stundenlang
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lasting for hours
- Phó từ for hours
Câu ví dụ với stundenlang
- Ich fühlte mich erschöpft, nachdem ich stundenlang gearbeitet hatte. Tôi thấy mệt sau khi làm việc hàng giờ liền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5320700
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.