TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Stunde

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃtʊndə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stunden · sinh cách: der Stunde

die Stunde nghĩa là giờ, tiếng, bài, bài học.

Nghĩa của Stunde

Danh từ · giống cái

  1. Giờ, tiếng.
  2. Bài, bài học.

Biến cách của Stunde (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Stundedie Stunden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Stundeder Stunden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Stundeden Stunden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Stundedie Stunden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Stunde

Cụm từ, thành ngữ với Stunde

Câu ví dụ với Stunde

  • Ich muss einkaufen gehen, ich komme in einer Stunde zurück. Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.Tatoeba #451
  • Ich habe so viel Arbeit, dass ich eine Stunde länger bleibe. Tôi còn nhiều việc phải làm quá, chắc phải ở lại thêm một tiếng đồng hồ nữa.Tatoeba #562
  • Wie viele Stunden Schlaf brauchst du? Bạn cần bao nhiêu tiếng đồng hồ để ngủ vậy?Tatoeba #931
  • Ich habe über zwei Stunden gebraucht, um einige Seiten Englisch zu übersetzen. Tôi tốn hơn hai tiếng để dịch vài trang tiếng Anh.Tatoeba #421
  • Ich warte seit einer Stunde auf sie. Cho đến giờ tôi đã đợi cô ta một tiếng đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1082415
  • Er tauchte eine Stunde später auf. Ông ấy quay lại một giờ sau đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #398656
  • Er wird in einer halben Stunde hier sein. Ông ấy sẽ đến trong 30 phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #425624
  • Er erschien eine Stunde später. Ông ấy quay lại một giờ sau đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #398655

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hour (unit of time consisting of 60 minutes); hour, moment, time (point in time); lesson; class (teaching unit, usually between 45 and 90 minutes)

Câu hỏi thường gặp

Stunde nghĩa là gì?

Stunde (danh từ) nghĩa là giờ, tiếng, bài, bài học.

Stunde là der, die hay das?

Stunde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Stunde); số nhiều: die Stunden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.