TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Stunde Null

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stunden Null · sinh cách: der Stunde Null

die Stunde Null nghĩa là giờ g.

Nghĩa của Stunde Null

Danh từ · giống cái

  1. Giờ g.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zero hour, H-hour

Câu hỏi thường gặp

Stunde Null nghĩa là gì?

Stunde Null (danh từ) nghĩa là giờ g.

Stunde Null là der, die hay das?

Stunde Null là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Stunde Null); số nhiều: die Stunden Null.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.