die Uhr
số nhiều: die Uhren · sinh cách: der Uhr
die Uhr nghĩa là đồng hồ, đồng hồ quả quýt, đồng hồ đeo tay.
Nghĩa của Uhr
Danh từ · giống cái
- Đồng hồ, đồng hồ quả quýt.
- Đồng hồ đeo tay.
- Đồng hồ treo tường, đồng hồ quả lắc.
- Tháp đồng hồ, đồng hô đo lưu lượng gas, công tơ điện nước.
- Giờ.
- Es ist jetzt drei UhrBây giờ là ba giờ.
- Wie viel Uhr ist es?Mấy giờ rồi?
Biến cách của Uhr (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Uhr | die Uhren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Uhr | der Uhren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Uhr | den Uhren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Uhr | die Uhren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Uhr
- acht Uhr — Tám giờ.
Câu ví dụ với Uhr
- Das fängt nicht vor acht Uhr dreißig an. Nó sẽ không bắt đầu cho tới lúc tám giờ rưỡi.Tatoeba #328
- Die Uhr geht zehn Minuten nach. Đồng hồ này chạy chậm 10 phút.Tatoeba #601525
- Es ist schon 11 Uhr. Đã mười một giờ rồi.Tatoeba #422
- Es fällt mir schwer, vor 6 Uhr aufzustehen. Tôi thấy khó dậy trước sáu giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #366924
- Es gibt keine Uhr in meinem Zimmer. Trong phòng tôi không có đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #406724
- Das Treffen begann um fünf Uhr nachmittags. Cuộc họp đã bắt đầu lúc 5 giờ chiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1104164
- Mein Vater kam neun Uhr nach Hause. Bố tôi đã về nhà vào lúc 9 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1278747
- Sie hat ihm eine teure Uhr geschenkt. Cô ấy đưa cho anh ấy một chiếc đồng hồ đắt tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1391162
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hours, o'clock (indicates the time within a twelve- or twenty-four-hour period); clock, watch (instrument used to measure or keep track of time); meter; gauge (a kind of measuring device, typically for water and gas consumption); clockwise direction
Câu hỏi thường gặp
Uhr nghĩa là gì?
Uhr (danh từ) nghĩa là đồng hồ, đồng hồ quả quýt, đồng hồ đeo tay.
Uhr là der, die hay das?
Uhr là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Uhr); số nhiều: die Uhren.