TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Uhr

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/uːr/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Uhren · sinh cách: der Uhr

die Uhr nghĩa là đồng hồ, đồng hồ quả quýt, đồng hồ đeo tay.

Nghĩa của Uhr

Danh từ · giống cái

  1. Đồng hồ, đồng hồ quả quýt.
  2. Đồng hồ đeo tay.
  3. Đồng hồ treo tường, đồng hồ quả lắc.
  4. Tháp đồng hồ, đồng hô đo lưu lượng gas, công tơ điện nước.
  5. Giờ.
    • Es ist jetzt drei UhrBây giờ là ba giờ.
    • Wie viel Uhr ist es?Mấy giờ rồi?

Biến cách của Uhr (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Uhrdie Uhren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Uhrder Uhren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Uhrden Uhren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Uhrdie Uhren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Cụm từ, thành ngữ với Uhr

Câu ví dụ với Uhr

  • Das fängt nicht vor acht Uhr dreißig an. Nó sẽ không bắt đầu cho tới lúc tám giờ rưỡi.Tatoeba #328
  • Die Uhr geht zehn Minuten nach. Đồng hồ này chạy chậm 10 phút.Tatoeba #601525
  • Es ist schon 11 Uhr. Đã mười một giờ rồi.Tatoeba #422
  • Es fällt mir schwer, vor 6 Uhr aufzustehen. Tôi thấy khó dậy trước sáu giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #366924
  • Es gibt keine Uhr in meinem Zimmer. Trong phòng tôi không có đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #406724
  • Das Treffen begann um fünf Uhr nachmittags. Cuộc họp đã bắt đầu lúc 5 giờ chiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1104164
  • Mein Vater kam neun Uhr nach Hause. Bố tôi đã về nhà vào lúc 9 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1278747
  • Sie hat ihm eine teure Uhr geschenkt. Cô ấy đưa cho anh ấy một chiếc đồng hồ đắt tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1391162

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hours, o'clock (indicates the time within a twelve- or twenty-four-hour period); clock, watch (instrument used to measure or keep track of time); meter; gauge (a kind of measuring device, typically for water and gas consumption); clockwise direction

Câu hỏi thường gặp

Uhr nghĩa là gì?

Uhr (danh từ) nghĩa là đồng hồ, đồng hồ quả quýt, đồng hồ đeo tay.

Uhr là der, die hay das?

Uhr là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Uhr); số nhiều: die Uhren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.