der Uhu
số nhiều: die Uhus · sinh cách: des Uhus
der Uhu nghĩa là cú đại bàng, cú.
Nghĩa của Uhu
Danh từ · giống đực
- Cú đại bàng.
- Cú.
Biến cách của Uhu (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Uhu | die Uhus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Uhus | der Uhus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Uhu | den Uhus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Uhu | die Uhus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Eurasian eagle owl, Bubo bubo (bird, owl species); liquid glue for domestic use
Câu hỏi thường gặp
Uhu nghĩa là gì?
Uhu (danh từ) nghĩa là cú đại bàng, cú.
Uhu là der, die hay das?
Uhu là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Uhu); số nhiều: die Uhus.