TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

uigurisch

giọng máy của trình duyệt

uigurisch nghĩa là duy ngô nhĩ, tiếng duy ngô nhĩ.

Nghĩa của uigurisch

Tính từ

  1. Duy ngô nhĩ.

Danh từ riêng

Uigurisch
  1. Tiếng duy ngô nhĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Uyghur (related to the Uyghurs or their language)

Câu hỏi thường gặp

uigurisch nghĩa là gì?

uigurisch (tính từ, danh từ riêng) nghĩa là duy ngô nhĩ, tiếng duy ngô nhĩ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.