um
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʊm/ giọng máy của trình duyệt
um nghĩa là quanh, xung quanh, lúc, để.
Nghĩa của um
Giới từ
- Quanh, xung quanh (um den Tisch — quanh bàn) (biên soạn)
- Lúc (chỉ giờ: um acht Uhr — lúc tám giờ) (biên soạn)
- Khoảng, chừng. (biên soạn)
Liên từ
- Để (um … zu: um zu lernen — để học) (biên soạn)
Họ từ của um
Cụm từ, thành ngữ với um
- um jeden Preis — Bằng mọi giá.
Câu ví dụ với um
- Warum bist du um diese Uhrzeit noch wach? Bạn làm gì mà thức khuya quá vậy?Tatoeba #275
- Seine Geschichte war zu lächerlich, um von irgendjemandem geglaubt zu werden. Chuyện của nó tào lao đến nỗi chẳng ai tin được.Tatoeba #930
- Ich habe über zwei Stunden gebraucht, um einige Seiten Englisch zu übersetzen. Tôi tốn hơn hai tiếng để dịch vài trang tiếng Anh.Tatoeba #421
- Es ist wundervoll in Amerika zu sein, wenn man hier ist, um Geld zu verdienen. Sống ở Mỹ rất thích nếu là ở đây để kiếm tiền.Tatoeba #140
- "Um die Wahrheit zu sagen, ich habe Höhenangst." "Du bist ein Angsthase!" "Nói thật là tôi rất là sợ độ cao." "Bạn nhát quá!"Tatoeba #314
- Die Welt dreht sich nicht um dich. Thế giới không xoay quanh bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #892
- Sorgen Sie sich nicht um meinen Hund. Đừng lo cho con chó nhà tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #411747
- Das Treffen begann um fünf Uhr nachmittags. Cuộc họp đã bắt đầu lúc 5 giờ chiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1104164
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ about; around; at, by (when relating to time); by (percentage difference); for (amount of money)
- Liên từ in order to, so as to
- Tính từ up, in the sense of finished
- Phó từ around, about; turned over, changed, from one state to another
- Hậu tố generally unproductive suffix found in neuter nouns of Latin origin; a placename suffix, often an alternative form of -heim
- Tiền tố round, round about; repeatedly, over again, re-; in another way; to the ground, down, over
Câu hỏi thường gặp
um nghĩa là gì?
um (giới từ, liên từ) nghĩa là quanh, xung quanh, lúc, để.