umsetzen
umsetzen nghĩa là thực hiện, chấp hành.
Nghĩa của umsetzen
Động từ
- Thực hiện, chấp hành.
Chia động từ umsetzen
Động từ tách: tiểu từ um tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich setze um…).
Hiện tại Präsens
- ich setze um
- du setzt um
- er/sie/es setzt um
- wir setzen um
- ihr setzt um
- sie/Sie setzen um
Quá khứ đơn Präteritum
- ich setzte um
- du setztest um
- er/sie/es setzte um
- wir setzten um
- ihr setztet um
- sie/Sie setzten um
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe umgesetzt
- du hast umgesetzt
- er/sie/es hat umgesetzt
- wir haben umgesetzt
- ihr habt umgesetzt
- sie/Sie haben umgesetzt
Tương lai Futur I
- ich werde umsetzen
- du wirst umsetzen
- er/sie/es wird umsetzen
- wir werden umsetzen
- ihr werdet umsetzen
- sie/Sie werden umsetzen
Giả định I Konjunktiv I
- ich setze um
- du setzest um
- er/sie/es setze um
- wir setzen um
- ihr setzet um
- sie/Sie setzen um
Mệnh lệnh Imperativ
- setz um! (du)
- setzt um! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của umsetzen
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to implement, to realize; to transform, translate, convert, transpose
Câu hỏi thường gặp
umsetzen nghĩa là gì?
umsetzen (động từ) nghĩa là thực hiện, chấp hành.
Chia động từ umsetzen ở thì hiện tại thế nào?
ich setze um, du setzt um, er/sie/es setzt um, wir setzen um, ihr setzt um, sie/Sie setzen um. Phân từ II: umgesetzt.