TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Umsatz

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
[ˈʔʊmzats] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Umsätze · sinh cách: des Umsatzes

der Umsatz nghĩa là doanh thu.

Nghĩa của Umsatz

Danh từ · giống đực

  1. Doanh thu.

Biến cách của Umsatz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Umsatzdie Umsätze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Umsatzesder Umsätze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Umsatzden Umsätzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Umsatzdie Umsätze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Umsatz

Đồng nghĩa

Họ từ của Umsatz

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turnover, revenue, sales; conversion

Câu hỏi thường gặp

Umsatz nghĩa là gì?

Umsatz (danh từ) nghĩa là doanh thu.

Umsatz là der, die hay das?

Umsatz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Umsatz); số nhiều: die Umsätze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.