der Umsatz
số nhiều: die Umsätze · sinh cách: des Umsatzes
der Umsatz nghĩa là doanh thu.
Nghĩa của Umsatz
Danh từ · giống đực
- Doanh thu.
Biến cách của Umsatz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Umsatz | die Umsätze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Umsatzes | der Umsätze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Umsatz | den Umsätzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Umsatz | die Umsätze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Umsatz
Đồng nghĩa
Họ từ của Umsatz
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ turnover, revenue, sales; conversion
Câu hỏi thường gặp
Umsatz nghĩa là gì?
Umsatz (danh từ) nghĩa là doanh thu.
Umsatz là der, die hay das?
Umsatz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Umsatz); số nhiều: die Umsätze.