TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Umschlag

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʊmʃlaːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Umschläge · sinh cách: des Umschlages

der Umschlag nghĩa là phong bì, bao thư, bìa.

Nghĩa của Umschlag

Danh từ · giống đực

  1. Phong bì, bao thư.
  2. Bìa.

Biến cách của Umschlag (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Umschlagdie Umschläge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Umschlagesder Umschläge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Umschlagden Umschlägen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Umschlagdie Umschläge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Umschlag

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ envelope; wrapper, cover of a book, dust jacket; compress; turnover; transloading, handling

Câu hỏi thường gặp

Umschlag nghĩa là gì?

Umschlag (danh từ) nghĩa là phong bì, bao thư, bìa.

Umschlag là der, die hay das?

Umschlag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Umschlag); số nhiều: die Umschläge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.