TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ausschlag

danh từ giống đực
/ˈaʊ̯sˌʃlaːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ausschläge · sinh cách: des Ausschlags

der Ausschlag nghĩa là mụn, mẩn.

Nghĩa của Ausschlag

Danh từ · giống đực

  1. Mụn, mẩn.

Biến cách của Ausschlag (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ausschlagdie Ausschläge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ausschlagsder Ausschläge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ausschlagden Ausschlägen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ausschlagdie Ausschläge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Ausschlag

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rash, eruption; deflection, swing; amplitude (of a pendulum)

Câu hỏi thường gặp

Ausschlag nghĩa là gì?

Ausschlag (danh từ) nghĩa là mụn, mẩn.

Ausschlag là der, die hay das?

Ausschlag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ausschlag); số nhiều: die Ausschläge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.