der Ausschlag
số nhiều: die Ausschläge · sinh cách: des Ausschlags
der Ausschlag nghĩa là mụn, mẩn.
Nghĩa của Ausschlag
Danh từ · giống đực
- Mụn, mẩn.
Biến cách của Ausschlag (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ausschlag | die Ausschläge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ausschlags | der Ausschläge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ausschlag | den Ausschlägen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ausschlag | die Ausschläge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Ausschlag
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rash, eruption; deflection, swing; amplitude (of a pendulum)
Câu hỏi thường gặp
Ausschlag nghĩa là gì?
Ausschlag (danh từ) nghĩa là mụn, mẩn.
Ausschlag là der, die hay das?
Ausschlag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ausschlag); số nhiều: die Ausschläge.