TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hautausschlag

danh từ giống đực
/ˈhaʊ̯tˌaʊ̯sʃlaːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hautausschläge · sinh cách: des Hautausschlags

der Hautausschlag nghĩa là mụn, mẩn.

Nghĩa của Hautausschlag

Danh từ · giống đực

  1. Mụn, mẩn.

Biến cách của Hautausschlag (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Hautausschlagdie Hautausschläge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hautausschlagsder Hautausschläge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hautausschlagden Hautausschlägen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Hautausschlagdie Hautausschläge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pathological alteration of the skin: rash, eczema etc.

Câu hỏi thường gặp

Hautausschlag nghĩa là gì?

Hautausschlag (danh từ) nghĩa là mụn, mẩn.

Hautausschlag là der, die hay das?

Hautausschlag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hautausschlag); số nhiều: die Hautausschläge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.