der Hautausschlag
số nhiều: die Hautausschläge · sinh cách: des Hautausschlags
der Hautausschlag nghĩa là mụn, mẩn.
Nghĩa của Hautausschlag
Danh từ · giống đực
- Mụn, mẩn.
Biến cách của Hautausschlag (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Hautausschlag | die Hautausschläge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hautausschlags | der Hautausschläge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hautausschlag | den Hautausschlägen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Hautausschlag | die Hautausschläge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pathological alteration of the skin: rash, eczema etc.
Câu hỏi thường gặp
Hautausschlag nghĩa là gì?
Hautausschlag (danh từ) nghĩa là mụn, mẩn.
Hautausschlag là der, die hay das?
Hautausschlag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hautausschlag); số nhiều: die Hautausschläge.