TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hautfarbe

danh từ giống cái
/ˈhaʊtˌfarbə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hautfarben · sinh cách: der Hautfarbe

die Hautfarbe nghĩa là màu da.

Nghĩa của Hautfarbe

Danh từ · giống cái

  1. Màu da.

Biến cách của Hautfarbe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hautfarbedie Hautfarben
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hautfarbeder Hautfarben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hautfarbeden Hautfarben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hautfarbedie Hautfarben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skin color; complexion; a color similar to the average skin color of white people in central and northern Europe, often found in colored pencils; flesh

Câu hỏi thường gặp

Hautfarbe nghĩa là gì?

Hautfarbe (danh từ) nghĩa là màu da.

Hautfarbe là der, die hay das?

Hautfarbe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hautfarbe); số nhiều: die Hautfarben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.