der Aufschlag
số nhiều: die Aufschläge · sinh cách: des Aufschlages
der Aufschlag nghĩa là va chạm.
Nghĩa của Aufschlag
Danh từ · giống đực
- Va chạm.
Biến cách của Aufschlag (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Aufschlag | die Aufschläge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Aufschlages | der Aufschläge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Aufschlag | den Aufschlägen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Aufschlag | die Aufschläge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Aufschlag
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ impact (the force or energy of a collision of two objects); lapel; serve (tennis, volleyball, etc.); premium, markup, surcharge, bonus; trees that have regenerated naturally from fallen seed
Câu hỏi thường gặp
Aufschlag nghĩa là gì?
Aufschlag (danh từ) nghĩa là va chạm.
Aufschlag là der, die hay das?
Aufschlag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Aufschlag); số nhiều: die Aufschläge.