TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Aufschlag

danh từ giống đực
/ˈaʊ̯fˌʃlaːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aufschläge · sinh cách: des Aufschlages

der Aufschlag nghĩa là va chạm.

Nghĩa của Aufschlag

Danh từ · giống đực

  1. Va chạm.

Biến cách của Aufschlag (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Aufschlagdie Aufschläge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Aufschlagesder Aufschläge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Aufschlagden Aufschlägen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Aufschlagdie Aufschläge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Aufschlag

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impact (the force or energy of a collision of two objects); lapel; serve (tennis, volleyball, etc.); premium, markup, surcharge, bonus; trees that have regenerated naturally from fallen seed

Câu hỏi thường gặp

Aufschlag nghĩa là gì?

Aufschlag (danh từ) nghĩa là va chạm.

Aufschlag là der, die hay das?

Aufschlag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Aufschlag); số nhiều: die Aufschläge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.