TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Niederschlag

danh từ giống đực
/ˈniːdɐˌʃlaːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Niederschläge · sinh cách: des Niederschlages

der Niederschlag nghĩa là giáng thủy, sự kết tủa.

Nghĩa của Niederschlag

Danh từ · giống đực

  1. Giáng thủy, sự kết tủa.

Biến cách của Niederschlag (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Niederschlagdie Niederschläge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Niederschlagesder Niederschläge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Niederschlagden Niederschlägen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Niederschlagdie Niederschläge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Niederschlag

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fallout, condensation; precipitation; precipitate; knockout

Câu hỏi thường gặp

Niederschlag nghĩa là gì?

Niederschlag (danh từ) nghĩa là giáng thủy, sự kết tủa.

Niederschlag là der, die hay das?

Niederschlag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Niederschlag); số nhiều: die Niederschläge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.