TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Anschlag

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈanʃlaːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Anschlag

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attack (terror attack or assassination); notice, bulletin (printed or written note hanging on the wall, a pinboard etc.; especially public information on municipal bulletin boards)

Biến cách của Anschlag (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Anschlagdie Anschläge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Anschlagesder Anschläge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Anschlagden Anschlägen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Anschlagdie Anschläge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Anschlag

Đồng nghĩa

Họ từ của Anschlag

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.