Attentat
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈatənˌtaːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Attentat
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ attack; assassination (killing, or attempted killing, for ideological reasons)
Biến cách của Attentat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Attentat | die Attentate |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Attentates | der Attentate |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Attentat | den Attentaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Attentat | die Attentate |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.