TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fehlschlag

danh từ giống đực
/ˈfeːlˌʃlaːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fehlschläge · sinh cách: des Fehlschlages

der Fehlschlag nghĩa là thất bại.

Nghĩa của Fehlschlag

Danh từ · giống đực

  1. Thất bại.

Biến cách của Fehlschlag (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fehlschlagdie Fehlschläge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fehlschlagesder Fehlschläge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fehlschlagden Fehlschlägen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fehlschlagdie Fehlschläge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fehlschlag

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ failure, miss

Câu hỏi thường gặp

Fehlschlag nghĩa là gì?

Fehlschlag (danh từ) nghĩa là thất bại.

Fehlschlag là der, die hay das?

Fehlschlag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fehlschlag); số nhiều: die Fehlschläge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.