der Misserfolg
số nhiều: die Misserfolge · sinh cách: des Misserfolges
der Misserfolg nghĩa là thất bại.
Nghĩa của Misserfolg
Danh từ · giống đực
- Thất bại.
Biến cách của Misserfolg (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Misserfolg | die Misserfolge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Misserfolges | der Misserfolge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Misserfolg | den Misserfolgen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Misserfolg | die Misserfolge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Misserfolg
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với Misserfolg
- Sie machten George für den Misserfolg verantwortlich. Họ đổ lỗi cho George. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #406389
- Sein Misserfolg hat nichts mit mir zu tun. Sự thất bại của anh ấy không có liên quan gì tới tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #379874
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ failure
Câu hỏi thường gặp
Misserfolg nghĩa là gì?
Misserfolg (danh từ) nghĩa là thất bại.
Misserfolg là der, die hay das?
Misserfolg là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Misserfolg); số nhiều: die Misserfolge.