der Überschlag
số nhiều: die Überschläge · sinh cách: des Überschlages
der Überschlag nghĩa là lộn, nhào lộn.
Nghĩa của Überschlag
Danh từ · giống đực
- Lộn, nhào lộn.
Biến cách của Überschlag (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Überschlag | die Überschläge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Überschlages | der Überschläge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Überschlag | den Überschlägen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Überschlag | die Überschläge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Überschlag
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 360-degree rotation of the body at a bar or on the floor, handspring, somersault; estimate, rough calculation; electrical breakdown
Câu hỏi thường gặp
Überschlag nghĩa là gì?
Überschlag (danh từ) nghĩa là lộn, nhào lộn.
Überschlag là der, die hay das?
Überschlag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Überschlag); số nhiều: die Überschläge.