TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Überschlag

danh từ giống đực
/ˈyːbɐˌʃlaːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Überschläge · sinh cách: des Überschlages

der Überschlag nghĩa là lộn, nhào lộn.

Nghĩa của Überschlag

Danh từ · giống đực

  1. Lộn, nhào lộn.

Biến cách của Überschlag (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Überschlagdie Überschläge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Überschlagesder Überschläge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Überschlagden Überschlägen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Überschlagdie Überschläge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Überschlag

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 360-degree rotation of the body at a bar or on the floor, handspring, somersault; estimate, rough calculation; electrical breakdown

Câu hỏi thường gặp

Überschlag nghĩa là gì?

Überschlag (danh từ) nghĩa là lộn, nhào lộn.

Überschlag là der, die hay das?

Überschlag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Überschlag); số nhiều: die Überschläge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.