TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Überschrift

danh từ giống cái
/ˈyːbɐˌʃʁɪft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Überschriften · sinh cách: der Überschrift

die Überschrift nghĩa là tiêu đề.

Nghĩa của Überschrift

Danh từ · giống cái

  1. Tiêu đề.

Biến cách của Überschrift (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Überschriftdie Überschriften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Überschriftder Überschriften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Überschriftden Überschriften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Überschriftdie Überschriften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heading; headline

Câu hỏi thường gặp

Überschrift nghĩa là gì?

Überschrift (danh từ) nghĩa là tiêu đề.

Überschrift là der, die hay das?

Überschrift là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Überschrift); số nhiều: die Überschriften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.