die Überschrift
số nhiều: die Überschriften · sinh cách: der Überschrift
die Überschrift nghĩa là tiêu đề.
Nghĩa của Überschrift
Danh từ · giống cái
- Tiêu đề.
Biến cách của Überschrift (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Überschrift | die Überschriften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Überschrift | der Überschriften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Überschrift | den Überschriften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Überschrift | die Überschriften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heading; headline
Câu hỏi thường gặp
Überschrift nghĩa là gì?
Überschrift (danh từ) nghĩa là tiêu đề.
Überschrift là der, die hay das?
Überschrift là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Überschrift); số nhiều: die Überschriften.