der Einband
số nhiều: die Einbände · sinh cách: des Einbands
der Einband nghĩa là bìa.
Nghĩa của Einband
Danh từ · giống đực
- Bìa.
Biến cách của Einband (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Einband | die Einbände |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Einbands | der Einbände |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Einband | den Einbänden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Einband | die Einbände |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cover (of a book)
Câu hỏi thường gặp
Einband nghĩa là gì?
Einband (danh từ) nghĩa là bìa.
Einband là der, die hay das?
Einband là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Einband); số nhiều: die Einbände.