TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Einband

danh từ giống đực
/ˈaɪ̯nˌbant/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Einbände · sinh cách: des Einbands

der Einband nghĩa là bìa.

Nghĩa của Einband

Danh từ · giống đực

  1. Bìa.

Biến cách của Einband (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Einbanddie Einbände
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Einbandsder Einbände
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Einbandden Einbänden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Einbanddie Einbände

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cover (of a book)

Câu hỏi thường gặp

Einband nghĩa là gì?

Einband (danh từ) nghĩa là bìa.

Einband là der, die hay das?

Einband là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Einband); số nhiều: die Einbände.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.