Einbruch
Nghĩa của Einbruch
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ burglary, break-in; slump
Biến cách của Einbruch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Einbruch | die Einbrüche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Einbruches | der Einbrüche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Einbruch | den Einbrüchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Einbruch | die Einbrüche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Einbruch
Cụm từ, thành ngữ với Einbruch
- Einbruch der Dunkelheit — Chạng vạng.
- Einbruch der Nacht — Chạng vạng.
Câu ví dụ với Einbruch
- Ich erreichte das Dorf vor Einbruch der Dunkelheit. Tôi đã về đến ngôi làng trước khi trời tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3041507
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.