TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Einbruch

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈaɪ̯nbʁʊx/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Einbruch

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ burglary, break-in; slump

Biến cách của Einbruch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Einbruchdie Einbrüche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Einbruchesder Einbrüche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Einbruchden Einbrüchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Einbruchdie Einbrüche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Einbruch

Cụm từ, thành ngữ với Einbruch

Câu ví dụ với Einbruch

  • Ich erreichte das Dorf vor Einbruch der Dunkelheit. Tôi đã về đến ngôi làng trước khi trời tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3041507

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.