die Einbindung
số nhiều: die Einbindungen · sinh cách: der Einbindung
die Einbindung nghĩa là sự nhúng chéo, sự chuyển tải.
Nghĩa của Einbindung
Danh từ · giống cái
- Sự nhúng chéo, sự chuyển tải.
Biến cách của Einbindung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Einbindung | die Einbindungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Einbindung | der Einbindungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Einbindung | den Einbindungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Einbindung | die Einbindungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ integration, inclusion
Câu hỏi thường gặp
Einbindung nghĩa là gì?
Einbindung (danh từ) nghĩa là sự nhúng chéo, sự chuyển tải.
Einbindung là der, die hay das?
Einbindung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Einbindung); số nhiều: die Einbindungen.