TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Einbindung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Einbindungen · sinh cách: der Einbindung

die Einbindung nghĩa là sự nhúng chéo, sự chuyển tải.

Nghĩa của Einbindung

Danh từ · giống cái

  1. Sự nhúng chéo, sự chuyển tải.

Biến cách của Einbindung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Einbindungdie Einbindungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Einbindungder Einbindungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Einbindungden Einbindungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Einbindungdie Einbindungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ integration, inclusion

Câu hỏi thường gặp

Einbindung nghĩa là gì?

Einbindung (danh từ) nghĩa là sự nhúng chéo, sự chuyển tải.

Einbindung là der, die hay das?

Einbindung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Einbindung); số nhiều: die Einbindungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.