Einbrecher
Nghĩa của Einbrecher
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ burglar, picklock, housebreaker
Biến cách của Einbrecher (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Einbrecher | die Einbrecher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Einbrechers | der Einbrecher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Einbrecher | den Einbrechern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Einbrecher | die Einbrecher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Einbrecher
- Als ich aufwachte, war ein Einbrecher in meinem Zimmer. Tôi tỉnh dậy và thấy một tên trộm trong phòng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #369716
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.