TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Einbrecher

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈaɪ̯nˌbʁɛçɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Einbrecher

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ burglar, picklock, housebreaker

Biến cách của Einbrecher (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Einbrecherdie Einbrecher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Einbrechersder Einbrecher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Einbrecherden Einbrechern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Einbrecherdie Einbrecher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Einbrecher

  • Als ich aufwachte, war ein Einbrecher in meinem Zimmer. Tôi tỉnh dậy và thấy một tên trộm trong phòng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #369716

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.