Durchbruch
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ˈdʊʁçˌbʁʊx] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Durchbruch
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breakthrough (sudden progress overcoming an obstacle); aperture; cut-out, openwork (in a workpiece)
Biến cách của Durchbruch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Durchbruch | die Durchbrüche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Durchbruches | der Durchbrüche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Durchbruch | den Durchbrüchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Durchbruch | die Durchbrüche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.