TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Steinbruch

danh từ giống đực
/ˈʃtaɪ̯nbʁʊx/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Steinbrüche · sinh cách: des Steinbruches

der Steinbruch nghĩa là mỏ đá.

Nghĩa của Steinbruch

Danh từ · giống đực

  1. Mỏ đá.

Biến cách của Steinbruch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Steinbruchdie Steinbrüche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Steinbruchesder Steinbrüche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Steinbruchden Steinbrüchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Steinbruchdie Steinbrüche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quarry (site for mining stone)

Câu hỏi thường gặp

Steinbruch nghĩa là gì?

Steinbruch (danh từ) nghĩa là mỏ đá.

Steinbruch là der, die hay das?

Steinbruch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Steinbruch); số nhiều: die Steinbrüche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.